Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đường dành cho người đi bộ" (1)

đường dành cho người đi bộ
phát
Tiếng Anh Danh từcrosswalk
Từ vựng của tôi
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
Children walk on the pedestrian crossing.

swap_horiz Từ liên quan "đường dành cho người đi bộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đường dành cho người đi bộ" (1)

Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
Children walk on the pedestrian crossing.